J4F2_pomina12
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(900pp)
AC
9 / 9
PYPY
98%
(882pp)
AC
7 / 7
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(753pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(738pp)
90%
(723pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(532pp)
AC
21 / 21
PY3
87%
(521pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(510pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| [Assembly_Training] Print "Hello, world" | 300.0 / 300.0 |
| Lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
(8900.0 điểm)
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4939.0 điểm)
THT Bảng B & C (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (3300.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 600.0 |
HSG THCS (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 500.0 / 500.0 |