• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

KAKOII

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 16
Điểm tối thiểu 819
Điểm tối đa 1658

Phân tích điểm

Biến thiên theo mẫu
AC
22 / 22
C++17
2300pp
100% (2300pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Xâu đường đi đối xứng
AC
12 / 12
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Rửa chén
AC
10 / 10
C++17
1900pp
94% (1788pp)
Đa Giác
AC
67 / 67
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Kế hoạch thuê nhân công
AC
40 / 40
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Nối điểm
AC
38 / 38
C++17
1700pp
89% (1506pp)
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con
AC
13 / 13
C++17
1700pp
87% (1476pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++17
1600pp
85% (1361pp)
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road
AC
100 / 100
C++17
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

(154289.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Thần bài người Italy 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Kế hoạch thuê nhân công 1900.0 / 1900.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
ADDEDGE 1400.0 / 1400.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Trip 1500.0 / 1500.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Đếm số chia hết 1500.0 / 1500.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
module 0 600.0 / 600.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
LCMSUM 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Prefix sum queries 500.0 / 1500.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Chụp Ảnh 1100.0 / 1100.0
Tổng Mũ 600.0 / 1000.0
Chia Kẹo 336.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Leo Thang 600.0 / 1200.0
Số Siêu Đẹp 780.0 / 1300.0
Phụ Hồ 0.0 / 1500.0
MINDIST 800.0 / 800.0
Cặp Số Min Max 980.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 448.0 / 1400.0
Cờ Vua 90.0 / 1500.0
MAXGCD 510.0 / 1700.0
OR 300.0 / 1500.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Robot With String 132.0 / 2200.0
Saving 900.0 / 900.0
Chạy Bộ 980.0 / 1000.0
Máy Nghe Nhạc 336.0 / 1400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 1248.0 / 1600.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Hoán Đổi 84.0 / 1400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Thao Tác 48.0 / 2400.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Số ước 1600.0 / 1600.0
PVHOI 4 - I - MỘT CÚ LỪA 0.0 / 2300.0
PVHOI 4 - II - THỨ TỰ TỪ ĐIỂN 0.0 / 2400.0
PVHOI 4 - IV - FAKER HỒI SINH – T1 VÔ ĐỊCH CHUNG KẾT THẾ GIỚI 0.0 / 1900.0
PVHOI 4 - VI - PHAO CHUỐI 0.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 260.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 3 - Hoán Vị 252.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Xếp Tam Giác 0.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 1800.0 / 1800.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Rửa chén 1900.0 / 1900.0
Cặp bóng 1400.0 / 1400.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Nối điểm 1700.0 / 1700.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp không thứ tự 1100.0 / 1100.0
Đếm tập con 800.0 / 800.0
Đếm GCD 1 1500.0 / 1500.0
Cặp chia hết 1500.0 / 1500.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0
Đếm tập con không lặp có thứ tự 900.0 / 900.0
Đếm tập con có lặp không thứ tự 150.0 / 1500.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Dãy con đơn điệu tăng dài nhất 1400.0 / 1400.0
Xâu đường đi đối xứng 1900.0 / 1900.0
Đa Giác 1800.0 / 1800.0
Biến thiên theo mẫu 2300.0 / 2300.0
Ăn no ngủ nhiều 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Chuỗi hình học 1300.0 / 1300.0
Xoá tập 960.0 / 1600.0
Game of the year 0.0 / 2000.0
Che từ 800.0 / 800.0
Bài toán taxi 900.0 / 900.0
Khuyến mại mùa hè 1200.0 / 1200.0
Chuyến tàu vui vẻ 1500.0 / 1500.0
Mình cùng nhau nguyên tố 1200.0 / 1200.0
+ = ⊕ 1125.0 / 1500.0
Số may mắn 1458.0 / 1800.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Khách sạn 1500.0 / 1500.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thêm chu trình 1600.0 / 1600.0
Tham quan những cây cầu 1500.0 / 1500.0
Lập lịch 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Đổi thời gian 40.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

DHBB (10228.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1440.0 / 1800.0
Mật khẩu (DHBB năm 2024) 288.0 / 2400.0
Mạng công ty (DHBB năm 2024) 1600.0 / 1600.0

Practice VOI (9785.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 455.0 / 1400.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Số dư 1105.0 / 1700.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Giải hệ 1365.0 / 1400.0
Tích chập (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 0.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions 660.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Castle 540.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 2 - Durian 57.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 462.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Store 440.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Team 480.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 6 - Cut Cake 21.0 / 2100.0

HSG THCS (17856.7 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác đa cấp 165.0 / 1100.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1107.7 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 784.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Happy School (1214.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Chia Dãy Số 14.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 0.0 / 1000.0

OLP MT&TN (5942.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1400.0 / 1400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0
Trò chơi chặn đường 342.0 / 1900.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Điểm đại diện 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
rote 900.0 / 900.0
tree 1500.0 / 1500.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KEYBOARD 600.0 / 600.0

THT (3140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1700.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 780.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng và Tích 260.0 / 1300.0

CSES (36500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Cycle Finding | Tìm chu trình 1600.0 / 1600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1700.0 / 1700.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 1400.0 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1000.0 / 1300.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

LQDOJ Cup (676.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Xây tháp 54.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Cây phân tích 138.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #1 - Nhà máy nước cam 460.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Quỷ Vương Bất Tử 24.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team