KurimiyaMirai
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
584
Điểm tối đa
1353
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2058pp)
TLE
97 / 100
C++20
96%
(1863pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
TLE
7 / 8
C++20
83%
(1459pp)
(10802.0 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
CSES (28650.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Gán nhãn | 1800.0 / 1800.0 |
| Cung cấp nhu yếu phẩm | 1600.0 / 1600.0 |
Practice VOI (6939.0 điểm)
LQDOJ Cup (23526.7 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |