• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LêVănThuận

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 4
Điểm tối thiểu 823
Điểm tối đa 1173

Phân tích điểm

SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP)
AC
100 / 100
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
98% (1568pp)
Bài tập về nhà
AC
100 / 100
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard)
WA
44 / 50
C++11
1584pp
94% (1491pp)
DOORS (DHBB23 - CTP, HP)
AC
100 / 100
C++11
1500pp
92% (1384pp)
CSES - Counting Bits | Đếm Bit
AC
21 / 21
C++11
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++11
1500pp
89% (1329pp)
Vẻ đẹp của số dư
AC
20 / 20
C++11
1500pp
87% (1302pp)
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước)
AC
100 / 100
C++11
1400pp
85% (1191pp)
Hình chữ nhật 0 1
AC
10 / 10
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(43630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 133.3 / 400.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Liên thông 354.5 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 640.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1584.0 / 1800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
Xử lý xâu 540.0 / 1800.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 109.1 / 1200.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1383.1 / 1400.0
Bài code test cho Rùa 750.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Khối rubik 180.0 / 900.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Chênh lệch 800.0 / 800.0
String LCM 450.0 / 900.0
Làm bánh 400.0 / 400.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng 1300.0 / 1300.0
Ma cũ ma mới 300.0 / 1500.0
Phi hàm Euler 780.0 / 1300.0
Chụp Ảnh 374.0 / 1100.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 900.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Tên hay 1200.0 / 1200.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 0 800.0 / 800.0
Kiểm tra lần 1 ngày 1 bài 1 800.0 / 800.0
ATTACK 1024.0 / 1600.0

DHBB (19380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi bảng 720.0 / 1600.0
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hàng cây 650.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tính tổng 800.0 / 1600.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1120.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 540.0 / 1200.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 570.0 / 1900.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0
Dãy số đẹp (DHBB23 - CTP, HP) 1000.0 / 1800.0
Dãy nhị phân (DHBB23 - CTP, HP) 640.0 / 1600.0
Đánh dấu đồ thị (DHBB23 - CTP, HP) 180.0 / 1800.0
SUMXOR (DHBB23 - CTP, HP) 1600.0 / 1600.0
LONGEST (DHBB23 - CTP, HP) 60.0 / 1800.0
DOORS (DHBB23 - CTP, HP) 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (14151.6 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 300.0 / 1000.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tam giác đa cấp 33.0 / 1100.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 557.1 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 484.6 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 769.2 / 1000.0
Phân tích số 872.7 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 275.0 / 1100.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An) 1300.0 / 1300.0
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An) 800.0 / 800.0
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An) 1200.0 / 1200.0
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An) 960.0 / 1600.0
Xếp lều trại (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 900.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1000.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 0.0 / 600.0

HSG THPT (8591.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0
Xâu con (HSG12-2023, Bình Phước) 500.0 / 500.0
Số chính phương đẹp (HSG12-2023, Bình Phước) 1400.0 / 1400.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1191.6 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1568.6 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 228.6 / 800.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 240.0 / 600.0

vn.spoj (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0
Công ty đa cấp 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (9480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi đẩy bi 80.0 / 1600.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Ước chung của đoạn con (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1500.0
Nhân ba (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 0.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R2) 300.0 / 300.0
Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) 0.0 / 1400.0
Josephus (C.P.VNOI 2021 LMH R4) 1400.0 / 1400.0
Truy vấn nhân chia 1400.0 / 1400.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0
Truy vấn (Trại hè MB 2019) 1200.0 / 1200.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

CSES (30228.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 592.3 / 1400.0
CSES - Point Location Test | Kiểm tra vị trí của điểm 1000.0 / 1000.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 700.0 / 1400.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1285.7 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Dice Probability | Xác suất xúc xắc 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 50.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 130.0 / 1300.0

OLP MT&TN (5880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) 900.0 / 900.0
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 360.0 / 1500.0
CARDGAME (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) 720.0 / 1800.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Happy School (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0

THT Bảng A (5300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các chữ số 1200.0 / 1200.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bộ ba số (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 1000.0 / 1000.0
Chẵn lẻ (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 400.0 / 400.0
Chậm mà chắc 500.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Xóa xâu 800.0 / 800.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0

THT (4212.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 112.0 / 1600.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
ROUND 500.0 / 500.0
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team