LêVănThuận
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
823
Điểm tối đa
1173
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1537pp)
WA
44 / 50
C++11
94%
(1491pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1384pp)
AC
21 / 21
C++11
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++11
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++11
87%
(1302pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1167pp)
(43630.0 điểm)
DHBB (19380.0 điểm)
HSG THCS (14151.6 điểm)
HSG THPT (8591.6 điểm)
Lập trình cơ bản (1568.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 228.6 / 800.0 |
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
| CANDY GAME | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 240.0 / 600.0 |
vn.spoj (7800.0 điểm)
Practice VOI (9480.0 điểm)
CSES (30228.0 điểm)
Olympic 30/4 (130.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 130.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (5880.0 điểm)
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5300.0 điểm)
THT (4212.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê | 500.0 / 500.0 |