LTKboy
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
855
Điểm tối đa
1029
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PYPY
100%
(1800pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1291pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1152pp)
AC
23 / 23
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1084pp)
(15914.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (7400.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (4000.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 | 0.0 / 1300.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
THT (1812.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Hoán vị nhỏ nhất | 60.0 / 1500.0 |
| Tấn công hệ thống | 160.0 / 2000.0 |
| Chia nhóm | 352.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (4000.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |