Linhnga_1912
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++14
100%
(1500pp)
TLE
41 / 50
C++20
98%
(1286pp)
AC
11 / 11
C++14
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++14
85%
(936pp)
(24342.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Comment ça va ? | 600.0 / 600.0 |
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (3141.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 541.7 / 1300.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (2085.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số điểm cao nhất | 585.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1200.0 |
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1000.0 |
CSES (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |