Motconmeocon
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2000pp)
AC
10 / 10
C++17
95%
(1710pp)
AC
10 / 10
C++17
86%
(1458pp)
AC
100 / 100
C++17
81%
(1303pp)
AC
14 / 14
C++17
77%
(1238pp)
AC
27 / 27
C++17
74%
(1176pp)
AC
14 / 14
C++17
70%
(978pp)
AC
13 / 13
C++17
66%
(929pp)
AC
14 / 14
C++17
63%
(819pp)
Training (5300.0 điểm)
HSG THCS (682.6 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lũy thừa (THT TP 2019) | 200.0 / |
Tam giác cân (THT TP 2018) | 100.0 / |
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Chia dãy (THT TP 2015) | 300.0 / |
vn.spoj (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm thành phần liên thông mạnh | 200.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 200.0 / |
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
Vấn đề 2^k | 200.0 / |
hermann01 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
CSES (16600.0 điểm)
OLP MT&TN (6.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tần suất (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) | 300.0 / |
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 300.0 / |
Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 300.0 / |
THT (2000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 2000.0 / |
Array Practice (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |