NV_Nhat
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
C++17
100%
(950pp)
AC
5 / 5
C++17
98%
(784pp)
TLE
4 / 5
C++17
96%
(691pp)
AC
5 / 5
C++17
94%
(565pp)
AC
25 / 25
C++17
92%
(553pp)
AC
9 / 9
C++17
90%
(542pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(532pp)
AC
4 / 4
C++17
87%
(434pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(340pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(333pp)
(9436.7 điểm)
Lập trình cơ bản (940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 40.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #1 | 100.0 / 100.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| So sánh #4 | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |