NguyenDuyQuang
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1202
Điểm tối đa
1720
Phân tích điểm
TLE
94 / 100
C++14
100%
(2444pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2156pp)
TLE
98 / 100
C++14
96%
(1882pp)
AC
80 / 80
C++14
94%
(1694pp)
TLE
85 / 100
C++14
92%
(1646pp)
TLE
88 / 100
C++14
90%
(1511pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
TLE
62 / 100
C++14
85%
(1266pp)
TLE
64 / 100
C++14
83%
(1174pp)
Lập trình cơ bản (1280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 280.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
(9640.0 điểm)
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Practice VOI (1622.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Mix Potions | 22.0 / 2200.0 |