Omagari_Hare
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1516
Điểm tối đa
1516
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1300pp)
AC
16 / 16
C++20
98%
(1078pp)
AC
4 / 4
C++17
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
C++20
94%
(1035pp)
AC
9 / 9
C++20
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(868pp)
AC
20 / 20
C++03
85%
(851pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(834pp)
(14307.5 điểm)
Lập trình cơ bản (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Sắp xếp | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1770.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
CSES (7000.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 550.0 / 1000.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
Olympic 30/4 (1042.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật | 42.0 / 1400.0 |
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 720.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |