• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

PY1GVuLeGiaHan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

tongboi2
AC
10 / 10
PY3
900pp
100% (900pp)
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b
AC
10 / 10
PYPY
600pp
98% (588pp)
Chữ số của N
AC
5 / 5
PY3
500pp
96% (480pp)
Chia hết cho k
AC
5 / 5
PY3
400pp
94% (376pp)
Tìm các số chia hết cho 3
AC
10 / 10
PY3
400pp
92% (369pp)
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật
AC
20 / 20
PY3
400pp
90% (362pp)
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max
AC
20 / 20
PY3
400pp
89% (354pp)
biểu thức 2
AC
10 / 10
PY3
400pp
87% (347pp)
Tính tổng 1
AC
10 / 10
PY3
400pp
85% (340pp)
Bảng số tự nhiên 1
AC
5 / 5
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
tongboi2 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1520.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 120.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

Cánh diều (3284.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 384.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team