PY2HPhuHung2
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1066
Điểm tối đa
1066
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1400pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
3 / 3
C++20
92%
(1107pp)
AC
2 / 2
C++20
90%
(1085pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(1021pp)
(14950.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức cộng trừ | 400.0 / 400.0 |
| Tổng các chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tổng của bội | 700.0 / 700.0 |
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Số đẹp chẵn | 950.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| So sánh hai số | 200.0 / 200.0 |
| Có chia hết hay không? | 400.0 / 400.0 |
| Phép toán quan hệ 3 | 300.0 / 300.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (2500.0 điểm)
CSES (18600.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |