• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Quách_Gia_Hân

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Vượt Ải
AC
20 / 20
C++17
1200pp
100% (1200pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
900pp
98% (882pp)
Nhỏ hơn
TLE
90 / 100
C++17
810pp
96% (778pp)
Ước số chung lớn nhất (Khó)
AC
6 / 6
C++17
800pp
94% (753pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++17
800pp
92% (738pp)
Đếm ước lẻ
TLE
4 / 5
C++17
800pp
90% (723pp)
Ước số và tổng ước số
TLE
8 / 10
C++17
720pp
89% (638pp)
Số nhỏ thứ k
AC
100 / 100
C++20
600pp
87% (521pp)
arr02
AC
10 / 10
C++17
600pp
85% (510pp)
Tính trung bình cộng
AC
5 / 5
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(14496.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 0.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 320.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Ước số và tổng ước số 720.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

Lập trình Python (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 800.0 / 1000.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team