QuanVanHoang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1109
Điểm tối đa
1109
Phân tích điểm
TLE
82 / 100
PY3
100%
(1476pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
TLE
32 / 50
C++20
90%
(926pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(886pp)
AC
7 / 7
PY3
83%
(750pp)
(6144.0 điểm)
DHBB (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Sự kiện lịch sử | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (3834.0 điểm)
vn.spoj (116.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
THT (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nhân | 640.0 / 800.0 |
| Digit | 120.0 / 1200.0 |
Cánh diều (7400.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chess ? (Beginner #01) | 400.0 / 400.0 |
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) | 400.0 / 400.0 |