QuanhVipPro123
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++11
100%
(1100pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(960pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(709pp)
AC
50 / 50
C++11
83%
(500pp)
(7263.5 điểm)
Lập trình cơ bản (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (18.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| NUMLCS (Chọn ĐT' Đà Nẵng 22-23) | 18.0 / 1800.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |