QuocSensei
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1577
Điểm tối đa
1577
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
9 / 9
C++20
98%
(2352pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1977pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1937pp)
AC
14 / 14
C++20
90%
(1808pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1772pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1736pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1616pp)
AC
13 / 13
C++20
83%
(1584pp)
HSG THCS (14300.0 điểm)
(67540.0 điểm)
vn.spoj (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
DHBB (8262.5 điểm)
Happy School (2524.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1224.0 / 1800.0 |
Practice VOI (4080.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Phương trình Diophantine | 980.0 / 1400.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (6100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Khoảng cách (Chọn ĐT'21-22) | 2000.0 / 2000.0 |
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (102800.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (5300.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
THT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1500.0 / 1500.0 |
| Bão | 0.0 / 1800.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (4124.0 điểm)
THT Bảng A (4180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số lượng số ODD cân bằng | 1100.0 / 1100.0 |
| Tô màu đặc biệt | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng chữ số các số trùng | 900.0 / 1800.0 |
| Tìm số đặc biệt thứ N | 1080.0 / 1800.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |