• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Riinn1004

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
PY3
900pp
98% (882pp)
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con
AC
21 / 21
PY3
600pp
96% (576pp)
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ
AC
20 / 20
PY3
600pp
94% (565pp)
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
PY3
400pp
92% (369pp)
Số cặp
TLE
5 / 10
PY3
400pp
90% (362pp)
Những chiếc tất
AC
7 / 7
PY3
400pp
89% (354pp)
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách
AC
10 / 10
PY3
400pp
87% (347pp)
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2
AC
20 / 20
PY3
400pp
85% (340pp)
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm
AC
20 / 20
PY3
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 400.0 / 800.0
SQRT 200.0 / 200.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

(600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 0.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Cánh diều (6100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team