Riinn1004
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(576pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
Lập trình cơ bản (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 400.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
(600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng 1 | 400.0 / 400.0 |
| N số tự nhiên đầu tiên | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 0.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (6100.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |