SBD07_HUY_YenThai
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(2100pp)
AC
33 / 33
C++14
96%
(1441pp)
AC
4 / 4
C++14
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(922pp)
AC
6 / 6
C++14
89%
(797pp)
AC
15 / 15
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(750pp)
(9800.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (1008.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 108.3 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3800.0 điểm)
CSES (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ CUP 2022 - Final Round - TRINET | 2100.0 / 2100.0 |