Saka
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1443
Điểm tối đa
1475
Phân tích điểm
TLE
84 / 100
C++17
100%
(2016pp)
AC
40 / 40
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1345pp)
AC
30 / 30
C++17
94%
(1318pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1199pp)
AC
40 / 40
C++17
90%
(1175pp)
TLE
70 / 100
C++17
89%
(992pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)
(12066.0 điểm)
HSG THCS (6860.0 điểm)
Happy School (516.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích Dãy Số | 516.4 / 2100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (2700.0 điểm)
THT (7476.0 điểm)
CSES (1966.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 466.7 / 1200.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2016.0 / 2400.0 |