• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Saka

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1443
Điểm tối đa 1475

Phân tích điểm

Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
TLE
84 / 100
C++17
2016pp
100% (2016pp)
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội)
AC
40 / 40
C++17
2000pp
98% (1960pp)
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2
AC
100 / 100
C++17
1400pp
96% (1345pp)
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội)
AC
30 / 30
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023)
AC
21 / 21
C++17
1300pp
92% (1199pp)
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023)
AC
40 / 40
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Đánh dấu bảng
TLE
70 / 100
C++17
1120pp
89% (992pp)
Hợp Đồng
AC
100 / 100
C++17
1100pp
87% (955pp)
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
85% (936pp)
Tổng Của Hiệu
AC
100 / 100
C++17
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Cặp dương 800.0 / 800.0

(12066.0 điểm)

Bài tập Điểm
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Số trận đấu 160.0 / 400.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Hình bình hành dấu sao 400.0 / 400.0
23A5 Phiêu Lưu Kí - Tập 2 1400.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 900.0 / 900.0
Cặp Số Min Max 1000.0 / 1000.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Nguyên Tố Cùng Nhau 196.0 / 1400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Dãy Mới 270.0 / 900.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Tổng K 36.0 / 1800.0
Bộ Tứ 104.0 / 1300.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0

HSG THCS (6860.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1020.0 / 1700.0
Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 640.0 / 1600.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0

Happy School (516.4 điểm)

Bài tập Điểm
Tích Dãy Số 516.4 / 2100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Sơn hình lập phương (THTA Lâm Đồng 2023) 500.0 / 500.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 600.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Cộng trừ (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 900.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0

THT (7476.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua bánh sinh nhật 128.0 / 1600.0
Chia hết (THTB Chung kết - Hà Nội) 900.0 / 900.0
Đếm cặp (THTB Chung kết - Hà Nội) 1400.0 / 1400.0
Số tuần hoàn (THTB Chung kết - Hà Nội) 2000.0 / 2000.0
Dãy số đối xứng (THTB Chung kết - Hà Nội) 0.0 / 1900.0
Đánh dấu bảng 1120.0 / 1600.0
Chia nhóm 928.0 / 1600.0

CSES (1966.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 466.7 / 1200.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2016.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 2016.0 / 2400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team