• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Son_szoo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 972
Điểm tối đa 972

Phân tích điểm

Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++17
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
98% (1568pp)
CSES - List Removals | Xóa danh sách
AC
9 / 9
C++17
1500pp
96% (1441pp)
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn
AC
11 / 11
C++17
1500pp
94% (1412pp)
CSES - String Functions | Các hàm của xâu
AC
5 / 5
C++17
1500pp
92% (1384pp)
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++17
1400pp
89% (1240pp)
Tam giác cân
AC
100 / 100
C++17
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Advertisement | Quảng cáo
AC
10 / 10
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Ước chung của chuỗi
AC
6 / 6
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(32538.6 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 1144.0 / 1300.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước chung của chuỗi 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1144.0 / 1300.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Có phải số Fibo? 540.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Giá trị trung bình 1155.6 / 1300.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Đếm số chia hết 0.0 / 1500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
minict12 130.0 / 1300.0
Hai phần tử dễ thương 0.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Hàm Phi Nguyên Tố 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Tổng Mũ 250.0 / 1000.0
Tổng Của Hiệu 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Cặp đôi 675.0 / 1500.0
Biến thiên theo mẫu 0.0 / 2300.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (4480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 180.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Real Value 600.0 / 600.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0

DHBB (5210.5 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1010.5 / 1600.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (7365.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 165.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 600.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0

Happy School (2270.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã hóa dãy ngoặc 70.0 / 1400.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

CSES (16213.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Polygon Area | Diện tích đa giác 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 533.3 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 0.0 / 1500.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - String Functions | Các hàm của xâu 1500.0 / 1500.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 780.0 / 900.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Young ICT Talent (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đảo ngược 1000.0 / 1000.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team