Tòn_mt
Phân tích điểm
WA
9 / 10
C++17
100%
(1620pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1129pp)
WA
19 / 20
C++17
85%
(1051pp)
(32240.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
| Đếm số | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tần suất (OLP 11 - 2018) | 1620.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (2535.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến | 1200.0 / 1500.0 |
Practice VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Round 1 - Candy Road | 1600.0 / 1600.0 |