ThanhSaimon
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1408
Điểm tối đa
1408
Phân tích điểm
WA
20 / 30
C++20
100%
(1533pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
15 / 15
C++20
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1021pp)
AC
30 / 30
C++20
83%
(1000pp)
(25828.1 điểm)
HSG THCS (17300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12080.0 điểm)
HSG THPT (2152.3 điểm)
Happy School (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia tiền | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (1190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1190.0 / 1400.0 |
VOI (55.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 55.0 / 1100.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (5360.0 điểm)
DHBB (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (1533.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đỉnh cận kề | 1533.3 / 2300.0 |
THT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 900.0 / 900.0 |
| Chênh lệch | 900.0 / 900.0 |
CSES (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 1400.0 / 1400.0 |
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |