• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

ThanhSaimon

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1408
Điểm tối đa 1408

Phân tích điểm

Đỉnh cận kề
WA
20 / 30
C++20
1533pp
100% (1533pp)
Cổ phiếu VNI
AC
20 / 20
C++20
1400pp
98% (1372pp)
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1)
AC
100 / 100
C++20
1400pp
96% (1345pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Tìm GTLN với hệ bất phương trình
AC
100 / 100
C++20
1300pp
92% (1199pp)
Hàng rào
AC
40 / 40
C++20
1300pp
90% (1175pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Bài dễ (DHBB 2021)
AC
20 / 20
C++20
1200pp
85% (1021pp)
Hiệu lập phương
AC
30 / 30
C++20
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

(25828.1 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 110.0 / 1100.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
sumarr 300.0 / 300.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
Ước lớn nhất 1028.6 / 1200.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
Mì Tôm 800.0 / 800.0
Hàng rào 1300.0 / 1400.0
Số nguyên tố đối xứng 500.0 / 1000.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (17300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 1050.0 / 1400.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Tạo số 550.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (12080.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0
Where is Tom? 600.0 / 600.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
String #5 600.0 / 600.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
DSA03001 700.0 / 700.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 880.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0

HSG THPT (2152.3 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 692.3 / 1000.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 400.0

Happy School (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0

Practice VOI (1190.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1190.0 / 1400.0

VOI (55.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 55.0 / 1100.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (5360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 700.0 / 1400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0

DHBB (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (1533.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đỉnh cận kề 1533.3 / 2300.0

THT (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0

CSES (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 0.0 / 900.0
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0

THT Bảng B & C (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0

Olympic 30/4 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nguyên tố BEST 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team