• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TrịnhQuốcMinh2009

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Dãy con chung hoán vị
AC
100 / 100
C++14
1800pp
100% (1800pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++14
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy
AC
39 / 39
C++14
1700pp
96% (1633pp)
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất
AC
21 / 21
C++14
1500pp
94% (1412pp)
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi
AC
14 / 14
C++14
1500pp
92% (1384pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++14
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I
AC
12 / 12
C++14
1500pp
89% (1329pp)
Cây khung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++14
1400pp
87% (1215pp)
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II
AC
11 / 11
C++14
1400pp
85% (1191pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++14
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(20921.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 264.0 / 1200.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
HỆ THỐNG XE BUS 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
square number 600.0 / 600.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Lật xu 600.0 / 1800.0
Du Lịch Biển Đảo 357.0 / 1700.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
CHỌN QUÀ 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2614.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 14.0 / 700.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0

vn.spoj (3740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1040.0 / 1600.0
Tìm thành phần liên thông mạnh 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

USACO (2620.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 420.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow 900.0 / 900.0

DHBB (4070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội trường 1170.0 / 1300.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0

Cánh diều (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0

THT (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0

Practice VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

CSES (13975.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Planets Queries I | Truy vấn hành tinh I 1375.0 / 1500.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Company Queries I | Truy vấn công ty I 1500.0 / 1500.0
CSES - Company Queries II | Truy vấn công ty II 1400.0 / 1400.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Finding Patterns | Tìm xâu con 1200.0 / 1800.0
CSES - Reversal Sorting | Sắp xếp ngược 0.0 / 2200.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

HSG THPT (4234.8 điểm)

Bài tập Điểm
Khóa đường 1400.0 / 1400.0
Tín hiệu 400.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 825.0 / 1100.0
KẾ HOẠCH THI ĐẤU 1109.8 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team