TrịnhQuốcMinh2009
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++14
96%
(1633pp)
AC
21 / 21
C++14
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(1356pp)
AC
12 / 12
C++14
89%
(1329pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1215pp)
AC
11 / 11
C++14
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1167pp)
(20921.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2614.0 điểm)
vn.spoj (3740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
USACO (2620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 420.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow | 900.0 / 900.0 |
DHBB (4070.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội trường | 1170.0 / 1300.0 |
| Số đường đi ngắn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài toán dãy số | 1500.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (1400.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1800.0 / 1900.0 |
Practice VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (13975.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG THPT (4234.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khóa đường | 1400.0 / 1400.0 |
| Tín hiệu | 400.0 / 400.0 |
| Hàng cây | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 825.0 / 1100.0 |
| KẾ HOẠCH THI ĐẤU | 1109.8 / 1300.0 |