YugiHacker
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1706
Điểm tối đa
1935
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(2209pp)
AC
15 / 15
C++17
94%
(2071pp)
AC
30 / 30
C++17
90%
(1989pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1823pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1787pp)
AC
7 / 7
C++17
83%
(1751pp)
(68416.0 điểm)
DHBB (19388.0 điểm)
HSG THCS (9000.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
CERC (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
| The Bridge on the River Kawaii | 2300.0 / 2300.0 |
CEOI (8300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xây cầu | 2200.0 / 2200.0 |
| Tom và Jerry | 2200.0 / 2200.0 |
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
| CEOI 2016 - Kangaroo | 2000.0 / 2300.0 |
Practice VOI (7605.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phát giấy thi | 1400.0 / 1400.0 |
| Chặt đa | 1440.0 / 1600.0 |
| Số dư | 765.0 / 1700.0 |
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
| Giải hệ | 1400.0 / 1400.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (8800.0 điểm)
VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
COCI (7600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
| Giao bài tập | 1800.0 / 1800.0 |
| Tổng xor của đường đi | 2000.0 / 2000.0 |
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
CSES (138569.8 điểm)
HSG THPT (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (7236.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu cây — TREECOL | 2100.0 / 2100.0 |
| Chia hết cho 3 | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
THT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |