alex333
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
PY3
100%
(1200pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
9 / 9
C++20
94%
(941pp)
AC
101 / 101
PY3
90%
(904pp)
AC
12 / 12
C++20
87%
(781pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(766pp)
AC
21 / 21
PY3
83%
(750pp)
(28930.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Bật hay Tắt | 400.0 / 400.0 |
| Chu vi tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2600.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm | 400.0 / 400.0 |
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối | 900.0 / 900.0 |
THT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Dãy số chẵn lẻ | 600.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
USACO (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 January Contest, Bronze, Balancing Bacteria | 1200.0 / 1200.0 |