andanh
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1475
Điểm tối đa
1475
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1176pp)
TLE
28 / 50
C++14
94%
(949pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(904pp)
AC
16 / 16
C++14
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(750pp)
(15474.7 điểm)
DHBB (740.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 65.0 / 1300.0 |
| Vẻ đẹp của số dư | 675.0 / 1500.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
Happy School (2608.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thơ tình ái | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1008.0 / 1800.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (420.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BEAUTY - NHS | 420.0 / 600.0 |
Trại hè MT&TN (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 630.0 / 1400.0 |