anhphant
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1706
Điểm tối đa
1953
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(2300pp)
AC
2 / 2
C++14
98%
(1862pp)
AC
25 / 25
C++14
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++14
92%
(1660pp)
AC
18 / 18
C++14
90%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
13 / 13
C++14
85%
(1361pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1334pp)
(57194.9 điểm)
vn.spoj (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| BEAUTY - NHS | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (8800.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng chữ cái (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1800.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đoạn hai đầu | 1800.0 / 1800.0 |
| TEAMBUILDING (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1400.0 / 1400.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 0.0 / 1900.0 |
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 0.0 / 1000.0 |