animalcrossing
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(980pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(830pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(723pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
IR
5 / 10
PY3
87%
(608pp)
TLE
4 / 7
PY3
85%
(583pp)
TLE
7 / 10
PY3
83%
(525pp)
(6780.7 điểm)
Lập trình cơ bản (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 2 | 560.0 / 800.0 |
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (630.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Khoảng cách đơn giản | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 0.0 / 600.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (2000.0 điểm)
CSES (2250.0 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |