• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

animalcrossing

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Apartments | Căn hộ
AC
18 / 18
C++17
1000pp
100% (1000pp)
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022)
AC
10 / 10
PY3
1000pp
98% (980pp)
maxle
AC
4 / 4
PY3
900pp
96% (864pp)
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021)
AC
5 / 5
PY3
900pp
94% (847pp)
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022)
AC
10 / 10
PY3
900pp
92% (830pp)
Array Practice - 02
AC
20 / 20
PY3
800pp
90% (723pp)
Sắp xếp đếm
AC
10 / 10
PY3
800pp
89% (709pp)
Tổng Fibonaci
IR
5 / 10
PY3
700pp
87% (608pp)
Ước lớn nhất
TLE
4 / 7
PY3
686pp
85% (583pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
TLE
7 / 10
PY3
630pp
83% (525pp)
Tải thêm...

(6780.7 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 45.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Ước lớn nhất 685.7 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Bài toán cái túi 50.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (1760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 560.0 / 800.0
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0

HSG THCS (630.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Khoảng cách đơn giản 400.0 / 400.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

THT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0

Cánh diều (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0

CSES (2250.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 400.0 / 600.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 350.0 / 1400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

DHBB (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team