• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

anquyenphanngoc53

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - List Removals | Xóa danh sách
AC
9 / 9
C++17
1500pp
100% (1500pp)
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025)
TLE
14 / 20
C++14
1260pp
98% (1235pp)
Xóa số #2
AC
100 / 100
C++17
1000pp
96% (960pp)
Xóa số #1
WA
95 / 100
C++17
950pp
94% (894pp)
Xin chào 2
AC
8 / 8
C++17
900pp
92% (830pp)
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2)
AC
22 / 22
C++20
800pp
90% (723pp)
Biến đổi về 1
AC
20 / 20
C++17
800pp
89% (709pp)
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024)
AC
10 / 10
C++17
600pp
87% (521pp)
Ngày hôm qua
AC
20 / 20
C++17
600pp
85% (510pp)
Bảng mã Ascii (HSG '18)
AC
6 / 6
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(20100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Độ tuổi 600.0 / 600.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Chu vi và diện tích hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Tổng chữ số 300.0 / 300.0
Khoảng cách 400.0 / 400.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Tam giác số liên tiếp giảm dần 600.0 / 600.0
Hàm nhập xuất sử dụng tham chiếu 200.0 / 200.0
Hàm giá trị lớn nhất 300.0 / 300.0
Hàm tổng chữ số 400.0 / 400.0
Hàm đảo ngược xâu ký tự 400.0 / 400.0
Hàm kiểm tra xâu đối xứng 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (4350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Trò chơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 950.0 / 1000.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
String #4 500.0 / 500.0
Những Con Số May Mắn của Thỏ Bảy Màu 500.0 / 500.0

Lập trình Python (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Phép toán logic 1 400.0 / 400.0
Phép toán logic 2 400.0 / 400.0

vn.spoj (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số thứ k 0.0 / 1800.0

THT Bảng A (4624.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Xâu con (THTA TP. Đà Nẵng 2024) 600.0 / 600.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
Thứ mấy (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 300.0 / 300.0
Ốc sen (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 500.0 / 500.0
Số chẵn đẹp (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 464.0 / 800.0
Robot điều hòa (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 1260.0 / 1800.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 800.0 / 800.0

Cánh diều (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - List Removals | Xóa danh sách 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thứ hạng 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
Hình tam giác đặc 2 400.0 / 400.0
Thống kê mảng 1 chiều 600.0 / 600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team