bao15202952
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++20
100%
(1500pp)
AC
16 / 16
C++20
95%
(1425pp)
AC
10 / 10
C++20
86%
(857pp)
AC
7 / 7
C++20
81%
(733pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(696pp)
AC
10 / 10
C++20
74%
(588pp)
AC
9 / 9
C++20
70%
(559pp)
AC
11 / 11
C++20
66%
(199pp)
hermann01 (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Xin chào 1 | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
HSG THPT (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 200.0 / |
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 300.0 / |
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 300.0 / |
CPP Advanced 01 (2185.7 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
Số lần xuất hiện 2 | 1000.0 / |
Những chiếc tất | 100.0 / |
Số cặp | 100.0 / |
Training (4372.5 điểm)
THT Bảng A (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
Số lượng ước số của n | 100.0 / |
Happy School (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
UCLN với N | 100.0 / |
Hoán Vị Lớn Nhỏ | 100.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
contest (2800.0 điểm)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tính tổng 1 | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Khác (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Gàu nước | 100.0 / |
Câu hỏi số 99 | 100.0 / |
CSES (4700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 900.0 / |
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 800.0 / |
CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / |
CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1500.0 / |
Đề chưa ra (1.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa | 1.0 / |