binhchu
Phân tích điểm
AC
50 / 50
C++20
100%
(1900pp)
TLE
14 / 20
C++20
98%
(1235pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1035pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
800 / 800
C++20
89%
(797pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(781pp)
AC
12 / 12
C++20
85%
(766pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (9400.0 điểm)
(12025.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (5700.0 điểm)
THT (1760.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1260.0 / 1900.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 200.0 / 1000.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Practice VOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (135.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hộp quà | 135.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 0.0 / 900.0 |