• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

btt2008

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++17
900pp
100% (900pp)
Số hoàn hảo
AC
5 / 5
C++17
900pp
98% (882pp)
KT Số nguyên tố
WA
9 / 10
C++17
810pp
96% (778pp)
Biến đổi xâu đối xứng
AC
10 / 10
C++17
800pp
94% (753pp)
Số lần xuất hiện 2
AC
10 / 10
C++17
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++17
800pp
90% (723pp)
Nén xâu
AC
10 / 10
C++17
600pp
89% (532pp)
Giải nén xâu
AC
10 / 10
C++17
600pp
87% (521pp)
Bảng mã Ascii (HSG '18)
AC
6 / 6
C++17
600pp
85% (510pp)
Số lần xuất hiện 1
AC
10 / 10
C++17
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0

(10410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 810.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team