cnn008
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1501
Điểm tối đa
1602
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2200pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1537pp)
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(1361pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(1334pp)
(54686.0 điểm)
DHBB (12135.0 điểm)
vn.spoj (3914.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm các hình chữ nhật | 514.3 / 1800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (11700.0 điểm)
Practice VOI (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (7900.0 điểm)
HSG THPT (3460.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 960.0 / 1600.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| HOCKEY GAME | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 1900.0 |
OLP MT&TN (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (9850.0 điểm)
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
ICPC (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
| Lexigraphical Matrix | 0.0 / 1800.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy cấp số nhân (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của bảng B, Bài 1 của bảng C2) | 1600.0 / 1600.0 |