• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cocacola

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 830
Điểm tối đa 830

Phân tích điểm

Phân định phóng xạ
WA
95 / 100
C++17
2185pp
100% (2185pp)
Thư viện biến động
AC
99 / 99
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1)
AC
20 / 20
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Đội Hình Hoàn Hảo
AC
100 / 100
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Hắc Thiểm-I
AC
150 / 150
C++17
1800pp
92% (1660pp)
TAXI
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3)
AC
8 / 8
C++17
1800pp
89% (1595pp)
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023)
AC
10 / 10
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
85% (1531pp)
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021)
AC
10 / 10
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

(85680.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Trò chơi tính toán 120.0 / 1200.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Thỏ đi xem phim 0.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
Hình tam giác dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Số lượng ước số 0.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 6.0 / 300.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 20.0 / 1000.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
[L9_2024] Tổng dãy số 90.0 / 900.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
Số ok 1200.0 / 1200.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Trò chơi đê nồ #7 1000.0 / 1000.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Xúc Xích 900.0 / 900.0
Chia K 1300.0 / 1300.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
CANH GÁC BẢO TÀNG - DP +SEG 150.0 / 1500.0
A + B (số thực) 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 600.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Tô màu nửa mặt phẳng 230.0 / 2300.0
Lời chia tay 1600.0 / 1600.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0
Đường Dây Truyền Tin 1300.0 / 1300.0
Lõi Phản Vật Chất 0.0 / 1400.0
Bài toán thời tiền sử 1044.0 / 1800.0
Lucky Digit Sum 1100.0 / 1100.0
Bán Trà Sữa 0.0 / 1200.0
Tích bằng K 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Bộ số tần suất 1000.0 / 1000.0
Tam giác vuông 1200.0 / 1200.0
Nhiên Liệu 1200.0 / 1200.0
Kho tài liệu 1100.0 / 1100.0
Thư viện biến động 1900.0 / 1900.0
Tòa nhà 1000.0 / 1000.0
Khám Phá Đà Nẵng 400.0 / 400.0
Tổng đoạn tĩnh 1100.0 / 1100.0
Tổng hình chữ nhật 1100.0 / 1100.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Xâu con cân bằng 1100.0 / 1100.0
Khai thác vàng 900.0 / 900.0
Tổng trọng số 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật con có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật chi hết cho 9 1400.0 / 1400.0
Chuỗi phép thuật 1200.0 / 1200.0
Thứ Hạng Giải F1 1000.0 / 1000.0
Xếp loại 400.0 / 400.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Ngày hợp lệ 500.0 / 500.0
Ngày mai 600.0 / 600.0
Ngày hôm qua 600.0 / 600.0
Lười 1100.0 / 1100.0
Dãy số 1400.0 / 1400.0
Truy vấn Min Max 1000.0 / 1000.0
Hiệu nhỏ nhất 900.0 / 900.0
In bảng cửu chương 400.0 / 400.0
Tổng nguyên tố 500.0 / 500.0
Bài toán đặc biệt 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Doanh Thu 600.0 / 600.0
Ngọc ngà 900.0 / 900.0
Cổ phiếu 1000.0 / 1000.0
Vòng tròn 1100.0 / 1100.0
Đội Hình Hoàn Hảo 1800.0 / 1800.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Sở thích của bạn 100.0 / 100.0
Tính chu vi và diện tích hình chữ nhật 200.0 / 200.0
Số gấp 4 100.0 / 100.0
Chia vở 300.0 / 300.0
ABCDEFG 6 900.0 / 900.0

vn.spoj (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (3220.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Xô nước 280.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

Olympic 30/4 (27250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1330.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1620.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0
Friends - (Olympic 30/4 K11 - 2021) 0.0 / 2200.0
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1200.0 / 1200.0
Học máy (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1800.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 900.0 / 900.0
Di chuyển robot (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 1900.0
Ốc sên (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 2300.0
Số cách đi quân mã (Olympic 30/4 K10 - 2023) 0.0 / 1400.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Số lượng thành phần liên thông (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1800.0 / 1800.0
Mô hình giá (Olympic 30/4 K11 - 2023) 0.0 / 2300.0
Mẫu vật (Olympic 30/4 K10 & 11 - 2021) 1400.0 / 1400.0
Đoàn kết (Olympic 30/4 K10 - 2021) 0.0 / 1900.0
Trò chơi- (Olympic 30/4 K11 - 2021) 1700.0 / 1700.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1597.2 điểm)

Bài tập Điểm
Cùng học Tiếng Việt 65.217 / 900.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Giấc mơ 432.0 / 1200.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

HSG THCS (23081.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 900.0 / 900.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Mật khẩu (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 800.0 / 1000.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
Bài 2: Đếm số chính phương (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 246.2 / 800.0
Bài 1: Vườn nhãn (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Bia đá xích đằng (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Khu rừng phi lao (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1235.294 / 1400.0
Bài 5: Mã số Phố Hiến (HSG 9 Hưng Yên 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1 - Ngôi nhà (HSG 9 An Giang 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 - Vị trí (HSG 9 An Giang 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3 - Chuẩn hóa (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 - Độ dài đoạn (HSG 9 An Giang 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Đếm Sao 900.0 / 900.0
Bài dễ (Bản Khó) 1300.0 / 1300.0
Dòng sông Nile 1000.0 / 1000.0
Mật mã gia truyền 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (28896.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
San nước cam 400.0 / 400.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 160.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 320.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 360.0 / 600.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Thăm bạn (THTA Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1200.0
Xâu giống nhau (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1200.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Cưa gỗ 1000.0 / 1000.0
N Div K 700.0 / 1400.0
Làm bài tập 500.0 / 500.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 0.0 / 1100.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Thứ mấy? (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 0.0 / 400.0
Tổng hai dãy 1100.0 / 1100.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Nhận hối lộ 750.0 / 1000.0
Học toán 1235.0 / 1300.0
Số đẹp chẵn 850.0 / 1000.0
Tính ngày (THT bảng A - Bắc Giang - 2025) 400.0 / 400.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 456.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 738.5 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3: Giải mã mật thư (THT A Đà Nẵng 2026) 647.059 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 800.0 / 800.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 880.0 / 1300.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0
Bài 4: Tổng số hạng nhỏ hơn K (THT A Hưng Yên 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 1200.0 / 1200.0

THT (6260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 360.0 / 900.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
C - Chính phương (GL THT 23/24) 1000.0 / 1000.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Thời gian 500.0 / 500.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Cỗ máy 0.0 / 600.0
Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0

Practice VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0

HackerRank (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (30888.0 điểm)

Bài tập Điểm
CANDY GAME 600.0 / 600.0
Comment ça va ? 600.0 / 600.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #4 88.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 170.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
String #1 200.0 / 200.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Vị trí đầu tiên 6.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03003 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 324.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0
Decide 400.0 / 400.0
Chia Kẹo 400.0 / 400.0
WibuRack 1100.0 / 1100.0
Hắc Thiểm-I 1800.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (46150.6 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Đoạn đẹp (THTB Sơn Trà 2025) 0.0 / 1800.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1300.0 / 1300.0
Chọn số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1100.0 / 1100.0
Dãy số (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 2) 1500.0 / 1500.0
AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 1000.0
DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1800.0 / 1800.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Chọn đáp án 397.015 / 1400.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 640.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1100.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1900.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Số nguyên tố liên tiếp 54.737 / 1300.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1500.0 / 1500.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Điểm cân bằng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Xây dựng bể cá (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1300.0 / 1300.0
Thu nhập năng lượng (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 880.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 110.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. Phần thưởng (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 57.143 / 1200.0
Bài 1. Xóa chữ số (Giao lưu Trí tuệ Tây Thiên) 900.0 / 900.0
Tích chuỗi nguyên tố 0.0 / 1300.0
Con người kén chọn 1000.0 / 1000.0
Lô tô nhà Cô Thành 690.0 / 1000.0
KHÁCH HÀNG MAY MẮN 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 416.7 / 500.0
Bài 2: Số đặc biệt (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3. Tổng ước (THT B Khánh Hòa 2026) 1500.0 / 1500.0
DIRECTIONS 800.0 / 800.0
Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: Hình Chữ Nhật, Không Phải Hình Vuông! (THT B Hà Tĩnh 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4: Thay Đổi Dãy (THT B Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5: Cá Lớn Nuốt Cá Bé (THT B Hà Tĩnh 2026) 605.0 / 1100.0
Dãy Zigzag 1400.0 / 1400.0
Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (5580.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 0.0 / 400.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 280.0 / 400.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1800.0 / 1800.0
Chia hết cho 3 1500.0 / 1500.0

CSES (8380.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Stack Weights | Trọng lượng chồng xu 380.0 / 1900.0

DHBB (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0

Codeforces (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Two Groups 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 2 600.0 / 600.0

OLP MT&TN (6071.2 điểm)

Bài tập Điểm
Thống kê cơ bản 888.75 / 900.0
Ngày nguyên tố 900.0 / 900.0
Robot 797.5 / 2200.0
Tiến hóa 1300.0 / 1300.0
Phân định phóng xạ 2185.0 / 2300.0
Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) 0.0 / 2000.0

Atcoder (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1100.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 900.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

HSG cấp trường (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
CỰC TIỂU 600.0 / 600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2474.2 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 379.167 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1050.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1045.0 / 1900.0

C++ Cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Số gấp ba 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0
295a 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team