coder15a87997
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
C++14
98%
(1666pp)
AC
16 / 16
C++14
96%
(1441pp)
AC
8 / 8
C++14
94%
(1129pp)
TLE
8 / 10
C++14
92%
(1033pp)
AC
5 / 5
C++14
90%
(994pp)
AC
50 / 50
C++14
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(868pp)
AC
13 / 13
C++14
83%
(750pp)
(15388.0 điểm)
HSG THCS (1140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 240.0 / 1600.0 |
DHBB (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) | 300.0 / 300.0 |
CSES (5700.0 điểm)
THT Bảng B & C (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |