• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

codertop1sever

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
13 / 14
C++11
1207pp
100% (1207pp)
Chữ số tận cùng #1
AC
100 / 100
C++11
1000pp
98% (980pp)
Đếm cặp đôi (HSG'20)
AC
10 / 10
C++11
900pp
96% (864pp)
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20)
WA
11 / 13
C++11
846pp
94% (796pp)
Số may mắn
AC
80 / 80
C++11
800pp
92% (738pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++11
800pp
90% (723pp)
Phân tích #4
AC
100 / 100
C++11
800pp
89% (709pp)
Số nguyên tố
AC
100 / 100
C++11
800pp
87% (695pp)
Chữ số tận cùng #2
AC
100 / 100
C++11
600pp
85% (510pp)
Số nguyên tố lớn nhất
AC
100 / 100
C++11
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (2707.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1207.1 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0

HSG THPT (2246.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 846.2 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (7700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn 800.0 / 800.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team