cvangkhoa
Phân tích điểm
AC
11 / 11
PY3
98%
(1078pp)
AC
3 / 3
PY3
96%
(960pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(922pp)
AC
40 / 40
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(709pp)
MLE
5 / 10
PY3
87%
(608pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(510pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(500pp)
(14250.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhì, lớn nhì | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 600.0 / 600.0 |
CSES (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I | 1100.0 / 1100.0 |
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |