• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

da

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1319
Điểm tối đa 1319

Phân tích điểm

Tìm dãy con có tổng lớn nhất
AC
20 / 20
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Bài 02: Thi online
AC
10 / 10
C++20
1500pp
96% (1441pp)
Cổ phiếu VNI
AC
20 / 20
C++20
1400pp
94% (1318pp)
Con đường hoa
AC
20 / 20
C++20
1400pp
92% (1291pp)
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
AC
15 / 15
C++20
1400pp
90% (1265pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++20
1300pp
89% (1152pp)
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
1300pp
87% (1129pp)
Tìm GTLN với hệ bất phương trình
AC
100 / 100
C++20
1300pp
85% (1106pp)
Đoạn nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(60452.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy tăng giảm 1000.0 / 1100.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Mảng A 1200.0 / 1200.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Cặp số đặc biệt 960.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Tổng bình phương trên cây 640.0 / 1600.0
Tìm số trung bình 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Xếp hình vuông 600.0 / 600.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Tấm bìa 900.0 / 900.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Trắc nghiệm tâm lí 900.0 / 900.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Bỏ sỏi 1000.0 / 1000.0
Số tam giác 500.0 / 500.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Chính phương 1300.0 / 1300.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
[Ôn thi hsg] Bài 2: Số may mắn 900.0 / 900.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Phòng tuyến trên không 110.0 / 1100.0
Sự cố 133.3 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Thí sinh nổi bật 104.8 / 2200.0
Số nguyên tố 1200.0 / 1200.0
Xâu bao phủ 260.0 / 1300.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0

HSG THCS (18300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 700.0 / 1400.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Chia nhóm 900.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1000.0 / 2000.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Con đường hoa 1400.0 / 1400.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Tìm dãy con có tổng lớn nhất 1600.0 / 1600.0
Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường 1100.0 / 1100.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Tìm GTLN với hệ bất phương trình 1300.0 / 1300.0

THT Bảng A (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X 0.0 / 1500.0
Học toán 650.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (19900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
MULTI-GAME 900.0 / 900.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Đoạn nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 570.0 / 600.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
String #1 200.0 / 200.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 230.0 / 1000.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Đếm thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0

Trại hè MT&TN (470.5 điểm)

Bài tập Điểm
Tăng mảng 470.5 / 2300.0

CSES (2560.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn có cập nhật 650.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

THT (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 800.0 / 800.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0

HSG THPT (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Xem phim 1200.0 / 1200.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Xóa xâu (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 5. Tìm kiếm (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 0.0 / 1200.0

Google (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích lớn nhất 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bánh rán 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team