Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1319
Điểm tối đa
1319
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1441pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1265pp)
AC
14 / 14
C++20
89%
(1152pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(1129pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(1084pp)
(60452.8 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (18300.0 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm dãy con có tổng lớn nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm GTLN với hệ bất phương trình | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
| Vòng số | 500.0 / 500.0 |
| Số X | 0.0 / 1500.0 |
| Học toán | 650.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (19900.0 điểm)
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) | 300.0 / 300.0 |
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (470.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tăng mảng | 470.5 / 2300.0 |
CSES (2560.0 điểm)
THT (3100.0 điểm)
HSG THPT (6300.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |