• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

damthithuhuyen8cat

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022)
TLE
9 / 10
C++20
990pp
100% (990pp)
a cộng b
AC
5 / 5
C++20
900pp
98% (882pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
96% (864pp)
Tam giác cân (THT TP 2018)
AC
10 / 10
C++20
900pp
94% (847pp)
Số lớn thứ k
AC
10 / 10
C++20
800pp
92% (738pp)
Ước số chung bản nâng cao
AC
5 / 5
C++20
800pp
90% (723pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ)
AC
50 / 50
C++20
800pp
89% (709pp)
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022)
AC
40 / 40
C++20
600pp
87% (521pp)
square number
AC
10 / 10
C++20
600pp
85% (510pp)
Tổng bội số
AC
5 / 5
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(9640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng dãy con 340.0 / 1000.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 0.0 / 900.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 360.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0

HSG THCS (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

THT Bảng A (2290.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Kiểm tra số 400.0 / 400.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0

CSES (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team