damthithuhuyen8cat
Phân tích điểm
TLE
9 / 10
C++20
100%
(990pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(864pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(738pp)
AC
5 / 5
C++20
90%
(723pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(709pp)
AC
40 / 40
C++20
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(510pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(500pp)
(9640.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 360.0 / 600.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Array Practice - 02 | 0.0 / 800.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (2290.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Số bé nhất trong 3 số | 300.0 / 300.0 |
| Kiểm tra số | 400.0 / 400.0 |
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |