• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangle

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích số
AC
11 / 11
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Phương trình Diophantine
TLE
21 / 24
C++20
1225pp
98% (1200pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
TLE
12 / 14
C++20
1114pp
96% (1070pp)
Xâu chung lớn nhất
AC
10 / 10
C++14
1100pp
94% (1035pp)
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++17
1000pp
92% (922pp)
Con cừu hồng
AC
100 / 100
C++20
1000pp
90% (904pp)
Siêu thị
AC
10 / 10
C++14
1000pp
89% (886pp)
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
87% (868pp)
Quà sinh nhật (Bản dễ)
TLE
10 / 15
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tích lớn nhất
WA
8 / 10
C++20
960pp
83% (800pp)
Tải thêm...

(5483.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Đếm cặp 715.0 / 1100.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Máy Nghe Nhạc 308.0 / 1400.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0

Happy School (235.3 điểm)

Bài tập Điểm
Vua Mật Mã 235.294 / 1500.0

HSG THCS (21923.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) 540.0 / 900.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 692.3 / 900.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 541.7 / 1300.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 510.0 / 1700.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Tạo số 605.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 760.0 / 800.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Chuỗi ARN 480.0 / 800.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Cổ phiếu VNI 70.0 / 1400.0
Hoá học (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Tích lớn nhất 960.0 / 1200.0
Hiệu hai phân số 500.0 / 500.0
Tìm kiếm trong xâu 360.0 / 900.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0
Tìm số đặc biệt 800.0 / 800.0
Tặng quà 900.0 / 900.0
Xâu chung lớn nhất 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (2225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1225.0 / 1400.0
Quà sinh nhật (Bản dễ) 1000.0 / 1500.0

Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0

Lập trình Python (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0

Cánh diều (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 0.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

CSES (566.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 566.7 / 1700.0

HSG THPT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sinh nhật 0.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team