dangle
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1600pp)
TLE
21 / 24
C++20
98%
(1200pp)
TLE
12 / 14
C++20
96%
(1070pp)
AC
10 / 10
C++14
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(868pp)
TLE
10 / 15
C++20
85%
(851pp)
WA
8 / 10
C++20
83%
(800pp)
(5483.0 điểm)
Happy School (235.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vua Mật Mã | 235.294 / 1500.0 |
HSG THCS (21923.3 điểm)
Practice VOI (2225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1225.0 / 1400.0 |
| Quà sinh nhật (Bản dễ) | 1000.0 / 1500.0 |
Lập trình cơ bản (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không tăng | 500.0 / 500.0 |
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Nhỏ nhì | 400.0 / 400.0 |
| Kiểm tra tuổi | 300.0 / 300.0 |
| Đưa về 0 | 700.0 / 700.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (3300.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (566.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Elevator Rides | Đi thang máy | 566.7 / 1700.0 |
HSG THPT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh nhật | 0.0 / 1200.0 |