dangtapcode
Phân tích điểm
100%
(1400pp)
AC
18 / 18
C++20
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1129pp)
AC
1 / 1
PY3
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1085pp)
RTE
10 / 11
C
87%
(1026pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(936pp)
(22900.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
DHBB (2181.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (3133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 433.3 / 1300.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Tích lớn nhất | 1200.0 / 1200.0 |
CSES (9233.3 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) | 360.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
| Bánh rán | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | 500.0 / 500.0 |