• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dangtapcode

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật
AC
2 / 2
C++17
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++20
1300pp
98% (1274pp)
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố
AC
10 / 10
C
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Building Roads | Xây đường
AC
12 / 12
C++20
1200pp
94% (1129pp)
Tuyết đối xứng
AC
1 / 1
PY3
1200pp
92% (1107pp)
Tích lớn nhất
AC
10 / 10
C++20
1200pp
90% (1085pp)
Siêu trộm
AC
20 / 20
C
1200pp
89% (1063pp)
Xóa chữ số
RTE
10 / 11
C
1182pp
87% (1026pp)
Số phong phú
AC
5 / 5
C++20
1100pp
85% (936pp)
Tìm số n
AC
50 / 50
C
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(22900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
candles 500.0 / 500.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tìm số n 1100.0 / 1100.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Siêu trộm 1200.0 / 1200.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0

Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0

DHBB (2181.8 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (3133.3 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 433.3 / 1300.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Tích lớn nhất 1200.0 / 1200.0

CSES (9233.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 433.3 / 1300.0
CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

Cánh diều (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 360.0 / 1200.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team