• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

datiqvocuc

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1565
Điểm tối đa 1607

Phân tích điểm

Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++20
1800pp
98% (1764pp)
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021)
TLE
19 / 20
C++17
1710pp
96% (1642pp)
Đếm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1700pp
94% (1600pp)
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tổng Ngoặc Đúng
AC
30 / 30
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++20
1600pp
89% (1417pp)
Phân tích số
AC
11 / 11
C++20
1600pp
87% (1389pp)
Bài toán dãy số
AC
10 / 10
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022)
AC
20 / 20
C++20
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(54500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 250.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
square number 600.0 / 600.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Thực hiện biểu thức 1100.0 / 1100.0
Số tình cảm 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ n 1100.0 / 1100.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Bảng cửu chương 300.0 / 300.0
Dải số 900.0 / 900.0
Sau cơn mưa 1100.0 / 1100.0
Rút Tiền 0.0 / 2100.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dịch xâu 350.0 / 500.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy số 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Dãy chung 1300.0 / 1300.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 1 - Bộ thứ k 0.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (10175.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Đường đi 475.0 / 500.0
Đổi hệ cơ số #1 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0

DHBB (10532.7 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Xóa chữ số 472.727 / 1300.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1260.0 / 1400.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
Bài toán dãy số 1500.0 / 1500.0

HSG THCS (24410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Diện tích lớn nhất (HSG'21) 200.0 / 1000.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Tầng nhà (THTB Sơn Trà 2022) 1500.0 / 1500.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1710.0 / 1800.0
Từ dài nhất (THT B Sơn Trà 2018) 600.0 / 600.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Nhảy dân vũ (THTB Sơn Trà, Đà Nẵng 2023) 1000.0 / 1000.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Ước chính phương 800.0 / 800.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Đồ chơi giải đố 1100.0 / 1100.0
Thi thử HSG9 TFL - Lần 2 - Mật khẩu 1000.0 / 2000.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0

HSG THPT (6570.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1600.0 / 1600.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 700.0 / 700.0
Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Hội báo xuân (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 170.0 / 1700.0

vn.spoj (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0

Codeforces (1260.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng lớn nhất có thể của cột thứ k 1100.0 / 1100.0
Số siêu tròn 160.0 / 800.0

THT (6060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 660.0 / 2200.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tổng lớn nhất (THTA Sơ loại - Hà Nội) 300.0 / 300.0
Mua đồ chơi (THTA Sơ loại - Hà Nội) 600.0 / 600.0
Đếm tam giác (THTA Sơ loại - Hà Nội) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chữ số cuối cùng (THTA Sơ loại - Hà Nội) 0.0 / 800.0
Trung bình cộng 1400.0 / 1400.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Hoán đổi (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

CSES (5211.1 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 611.1 / 1000.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 600.0 / 1200.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

THT Bảng B & C (4504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 704.0 / 1600.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

USACO (1.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2019 - Teamwork 1.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team