ddan
Phân tích điểm
AC
22 / 22
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2058pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1921pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1752pp)
AC
12 / 12
C++20
90%
(1717pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
25 / 25
C++20
85%
(1531pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(1501pp)
(117300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Đếm ký tự (HSG'19) | 500.0 / 500.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 900.0 / 900.0 |
DHBB (7700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| CPU (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số Đặc Biệt Thứ K | 2000.0 / 2000.0 |
Practice VOI (6300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
| Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) | 1000.0 / 1500.0 |
| LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - BOUNCE2D | 2100.0 / 2100.0 |
OLP MT&TN (4700.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
CSES (5400.0 điểm)
THT (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
HSG THPT (840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 840.0 / 1400.0 |