• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

deptrais1tg

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt
AC
100 / 100
C++20
1600pp
100% (1600pp)
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019)
AC
10 / 10
C++20
1600pp
98% (1568pp)
Hội trường
AC
10 / 10
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất
AC
12 / 12
C++20
1200pp
94% (1129pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
C++20
1200pp
92% (1107pp)
Đếm cặp
AC
40 / 40
C++20
1100pp
90% (994pp)
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội
AC
16 / 16
C++20
1100pp
89% (974pp)
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++20
1000pp
87% (868pp)
Giai thừa
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(17200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Xe đồ chơi 900.0 / 900.0
Đạp xe 600.0 / 600.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 (bản dễ) 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 1600.0 / 1600.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
GÀ CHÓ 0.0 / 900.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Giai thừa 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Tạo sơn tổng hợp 800.0 / 800.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Tích 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hội trường 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0

Olympic 30/4 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0

Cánh diều (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

CSES (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team