diablosaga2009
Số kỳ thi
16
Điểm tối thiểu
1028
Điểm tối đa
1635
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
96%
(2305pp)
TLE
98 / 100
C++14
94%
(2214pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(2121pp)
AC
3 / 3
C++20
90%
(2079pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(2037pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1997pp)
WA
97 / 100
C++20
85%
(1898pp)
AC
26 / 26
C++20
83%
(1834pp)
(53236.2 điểm)
CEOI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường một chiều | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (14600.0 điểm)
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
Olympic 30/4 (7900.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn mẫu | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (4270.0 điểm)
Cánh diều (5200.0 điểm)
THT (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng nguyên tố | 1800.0 / 1800.0 |
Trại hè MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (33612.2 điểm)
OLP MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Xây dựng đường cao tốc | 2100.0 / 2100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 2400.0 / 2400.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp | 400.0 / 400.0 |