ducmanhhb15
Phân tích điểm
TLE
21 / 22
PY3
100%
(1623pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1568pp)
AC
15 / 15
PY3
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1318pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(1021pp)
TLE
12 / 13
PY3
83%
(1000pp)
(23241.7 điểm)
Lập trình cơ bản (5005.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (211.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 100.0 / 1000.0 |
| Help Conan 12! | 111.1 / 1000.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (910.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 910.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (1950.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| tree | 1350.0 / 1500.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
CSES (6724.3 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |